Cụm từ đi cùng với: passenger
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “passenger”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “passenger”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsteerage passengerlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 352 lần
fellow passengerlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.483 lần
foot passengerlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 749 lần
passenger on boardlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 616 lần
cabin passengerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 313 lần
passenger carslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 178 lần
passenger trainslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 149 lần
class passengerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 349 lần
passenger listlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 227 lần
passenger trafficlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 128 lần
passenger trainlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 285 lần
male passengerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
Đối chiếu cách dùng của “passenger”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.