E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: partnership

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “partnership”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “partnership”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
inke partnershiplogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
environments partnershiplogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
dissolution of partnershiplogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 41 lần
dissolve partnershiplogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
strategic partnershiplogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
dissolved partnershiplogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
deed of partnershiplogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 81 lần
private partnershiplogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
partnership with philanthropiclogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
dissolve the partnershiplogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 21 lần

Đối chiếu cách dùng của “partnership”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.