Cụm từ đi cùng với: particle
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “particle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “particle”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépalpha particlelogDice 10.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.501 lần
charged particlelogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 906 lần
elementary particlelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 360 lần
subatomic particlelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 193 lần
particle accelerateslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
particle physicslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
particle encounterslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
particle acceleratorslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
beta particlelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
smallest particlelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 125 lần
particle dualitylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
particle acceleratorlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
Đối chiếu cách dùng của “particle”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.