Cụm từ đi cùng với: participle
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “participle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “participle”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghépgerund participlelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
adjectival participlelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
passive participlelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
Đối chiếu cách dùng của “participle”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.