Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: participation

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “participation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “participation”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
participation awarenesslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
voter participationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
civic participationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
active participationlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
political participationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần

Đối chiếu cách dùng của “participation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.