Cụm từ đi cùng với: participate
Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “participate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “participate”
Hiển thị 1 / 1 mẫu ghépactively participatelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 167 lần
Đối chiếu cách dùng của “participate”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.