Cụm từ đi cùng với: participant
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “participant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “participant”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépwikiversity participantlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
participant completedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
active participantlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
participant reportedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
Đối chiếu cách dùng của “participant”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.