Cụm từ đi cùng với: parliament
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “parliament”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “parliament”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmember of parliamentlogDice 9.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.960 lần
members of parliamentlogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 962 lần
act of parliamentlogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.541 lần
acts of parliamentlogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 457 lần
houses of parliamentlogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 843 lần
european parliamentlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 398 lần
scottish parliamentlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 271 lần
british parliamentlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 574 lần
parliament mplogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
session of parliamentlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 188 lần
seat in parliamentlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 481 lần
dissolution of parliamentlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 131 lần
Đối chiếu cách dùng của “parliament”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.