E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: parental

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “parental”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “parental”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
parental involvementlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần
parental authoritylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 318 lần
parental fondnesslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
parental solicitudelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
parental investmentlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
parental affectionlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 224 lần
parental organismlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
parental controlslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
parental tendernesslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
parental partialitylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
parental responsibilitieslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của “parental”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.