Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: parasitic

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “parasitic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “parasitic”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
parasitic waspslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
parasitic growthslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
parasitic fungilogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
parasitic funguslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
parasitic wormslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
parasitic infectionslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
parasitic plantslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
parasitic creeperslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “parasitic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.