E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: paradigm

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “paradigm”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “paradigm”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
programming paradigmlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
paradigm shiftlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 100 lần
paradigm shiftslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
cosmological paradigmlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
toxicological paradigmlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
multi paradigmlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
psychometric paradigmlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
nonkilling paradigmlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
materialist paradigmlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
oop paradigmlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
theoretical paradigmlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
conditioning paradigmlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “paradigm”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.