Cụm từ đi cùng với: par
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “par”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “par”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppar excellencelogDice 10.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 741 lần
par exemplelogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
ambroise parlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142 lần
par leslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 242 lần
par unelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
par lelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 397 lần
par magnalogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
que parlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
quorum parlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
par dieulogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
par dessuslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
par amourslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
Đối chiếu cách dùng của “par”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.