E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: paper

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “paper”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “paper”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
sheet of paperlogDice 8.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.143 lần
piece of paperlogDice 8.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.394 lần
slip of paperlogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.697 lần
scrap of paperlogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.458 lần
brown paperlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.627 lần
daily paperlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.132 lần
bit of paperlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.231 lần
tissue paperlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 754 lần
waste paperlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 834 lần
sheets of paperlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 755 lần
paper coverlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 860 lần
folded paperlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 766 lần

Đối chiếu cách dùng của “paper”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.