Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: panic

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “panic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “panic”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
panic strickenlogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.521 lần
panic attackslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
panic disorderlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần
panic seizedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 278 lần
doki paniclogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
sudden paniclogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 313 lần
financial paniclogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
panic buyinglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần

Đối chiếu cách dùng của “panic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.