Cụm từ đi cùng với: pandemic
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “pandemic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “pandemic”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépcovid pandemiclogDice 12.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.193 lần
coronavirus pandemiclogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
flu pandemiclogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
influenza pandemiclogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
cov pandemiclogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
pandemic eralogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
pandemic influenzalogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
global pandemiclogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
pandemic flulogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
pandemic preparednesslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
pre pandemiclogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
Đối chiếu cách dùng của “pandemic”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.