Cụm từ đi cùng với: pale
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pale”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “pale”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdeadly palelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.233 lần
grew palelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.076 lần
pale facelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.983 lần
turned palelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.220 lần
pale cheekslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.705 lần
pale faceslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.762 lần
pale bluelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.387 lần
pale facedlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.338 lần
pale cheeklogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.161 lần
turning palelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.399 lần
deathly palelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 647 lần
pale yellowlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 877 lần
Đối chiếu cách dùng của “pale”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.