Cụm từ đi cùng với: painful
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “painful”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “painful”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppainful recollectionslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 246 lần
painful impressionlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 356 lần
painful reflectionslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
painful suspenselogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 199 lần
painful memorieslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
painful tasklogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 360 lần
painful effortlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 394 lần
painful dutylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 571 lần
painful sensationlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 203 lần
painful anxietylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 290 lần
painful emotionslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 202 lần
painful sensationslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
Đối chiếu cách dùng của “painful”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.