Cụm từ đi cùng với: pain
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pain”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “pain”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépphysical painlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 876 lần
bodily painlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 598 lần
acute painlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 579 lần
cry of painlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 947 lần
pain to conceallogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 499 lần
sharp painlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 627 lần
great painlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.440 lần
intense painlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 452 lần
chronic painlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 348 lần
infinite painlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 384 lần
spasm of painlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 298 lần
much painlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.905 lần
Đối chiếu cách dùng của “pain”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.