Cụm từ đi cùng với: paid
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “paid”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “paid”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghéppaid a visitlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.581 lần
paid the penaltylogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 422 lần
paid dearlylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 330 lần
paid tributelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 290 lần
price paidlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 367 lần
paid offlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.685 lần
paid in advancelogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 315 lần
Đối chiếu cách dùng của “paid”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.