Cụm từ đi cùng với: ownership
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “ownership”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “ownership”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépmunicipal ownershiplogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
communal ownershiplogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
consolidation of ownershiplogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 26 lần
ownership tcologDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
collective ownershiplogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
private ownershiplogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 198 lần
Đối chiếu cách dùng của “ownership”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.