Cụm từ đi cùng với: owner
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “owner”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “owner”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghéprightful ownerlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 794 lần
slave ownerlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 420 lần
mill ownerlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 285 lần
lawful ownerlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 201 lần
former ownerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 493 lần
original ownerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 328 lần
ship ownerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 478 lần
land ownerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 585 lần
Đối chiếu cách dùng của “owner”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.