E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: owl

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “owl”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “owl”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
screech owllogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 429 lần
horned owllogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
owl hootedlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
eared owllogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
burrowing owllogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
barn owllogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
hooting of owllogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 45 lần
owl hootinglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
scops owllogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
squinch owllogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
snowy owllogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
owl hootlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần

Đối chiếu cách dùng của “owl”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.