Cụm từ đi cùng với: overcome
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “overcome”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “overcome”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépovercome with fatiguelogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 310 lần
overcome by fatiguelogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 243 lần
completely overcomelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 395 lần
overcome obstacleslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
overcome the difficultieslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 149 lần
overcome with grieflogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 203 lần
overcome with emotionlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 188 lần
overcome difficultieslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 144 lần
utterly overcomelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
Đối chiếu cách dùng của “overcome”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.