Cụm từ đi cùng với: oven
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “oven”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “oven”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépmicrowave ovenlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
bake ovenlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
baker's ovenlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
dutch ovenlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
brick ovenlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
annealing ovenlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
coke ovenlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
baking ovenlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
oven to bakelogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 23 lần
heated ovenlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
Đối chiếu cách dùng của “oven”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.