Cụm từ đi cùng với: outweigh
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “outweigh”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “outweigh”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépoutweigh the probativelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần
outweigh the benefitslogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 54 lần
outweigh the conslogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
outweigh the negativeslogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần
outweigh a thousandfoldlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần
benefits outweighlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
outweigh the riskslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 26 lần
outweigh the costslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 40 lần
outweigh the disadvantageslogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
Đối chiếu cách dùng của “outweigh”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.