Cụm từ đi cùng với: outward
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “outward”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “outward”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépoutward unitlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 450 lần
outward appearancelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.409 lần
outward appearanceslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 230 lần
outward signslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 476 lần
outward semblancelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
outward seeminglogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 256 lần
outward boundlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 686 lần
outward signlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 548 lần
outward manifestationlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần
outward composurelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
outward manifestationslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
outward aspectlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 169 lần
Đối chiếu cách dùng của “outward”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.