Cụm từ đi cùng với: outcome
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “outcome”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “outcome”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppositive outcomelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 829 lần
negative outcomelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 355 lần
outcome measureslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần
learning outcomelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 326 lần
desired outcomelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 261 lần
health outcomelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 402 lần
adverse outcomelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
clinical outcomelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
educational outcomelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
secondary outcomelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
emotional outcomelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
behavioural outcomelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
Đối chiếu cách dùng của “outcome”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.