Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: organizational

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “organizational”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “organizational”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
organizational commitmentlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
organizational culturelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 152 lần
handbook of organizationallogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 19 lần
organizational goalslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
organizational structurelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
organizational structureslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần
organizational behaviorlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
organizational citizenshiplogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
organizational hierarchylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
organizational psychologylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
organizational effectivenesslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
organizational learninglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 200 lần

Đối chiếu cách dùng của “organizational”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.