Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: organism

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “organism”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “organism”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
micro organismlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
multicellular organismlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
celled organismlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
living organismlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 845 lần
eukaryotic organismlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
unicellular organismlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
aquatic organismlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
biological organismlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
microscopic organismlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
marine organismlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
prokaryotic organismlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
cellular organismlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần

Đối chiếu cách dùng của “organism”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.