Cụm từ đi cùng với: organ
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “organ”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “organ”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéporgan grinderlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 340 lần
digestive organlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 328 lần
organ loftlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 307 lần
barrel organlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 398 lần
internal organlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 301 lần
vital organlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
reproductive organlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
organ grinderslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
vocal organlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133 lần
organ pipeslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
nasal organlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
rudimentary organlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
Đối chiếu cách dùng của “organ”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.