Cụm từ đi cùng với: orchestral
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “orchestral”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “orchestral”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghéporchestral accompanimentslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
orchestral accompanimentlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
orchestral preludelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
orchestral concertslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
orchestral rehearsalslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
orchestral selectionslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
orchestral symphonylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
orchestral overturelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “orchestral”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.