Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: orchard

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “orchard”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “orchard”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
apple orchardlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 364 lần
peach orchardlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
cherry orchardlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
crab orchardlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
blossoming orchardlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
orange orchardlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
olive orchardlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
orchard vineyardslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần

Đối chiếu cách dùng của “orchard”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.