E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: orator

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “orator”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “orator”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
pulpit oratorlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
eloquent oratorlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
stump oratorlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
parliamentary oratorlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần

Đối chiếu cách dùng của “orator”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.