Cụm từ đi cùng với: oral
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “oral”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “oral”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéporal contraceptiveslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
oral traditionlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 260 lần
oral cavitylogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
oral traditionslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
oral presentationlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
oral contraceptivelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
oral rehydrationlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
oral examlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
oral historieslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
oral presentationslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
oral hygienelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
oral papilllogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
Đối chiếu cách dùng của “oral”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.