E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: onset

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “onset”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “onset”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
onset of pubertylogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 39 lần
onset optimisationlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
impetuous onsetlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
pubertal onsetlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
furious onsetlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
onset of dementialogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
onset of pdlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 14 lần
adult onsetlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
onset of osteoporosislogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
awaited the onsetlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 43 lần
onset diabeteslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của “onset”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.