Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: oily

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “oily”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “oily”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
oily tonguedlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
oily smoothnesslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
sleek oilylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
oily gammonlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
almond oilylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “oily”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.