Cụm từ đi cùng với: official
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “official”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “official”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépgovernment officiallogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.429 lần
official documentslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 338 lần
official reportlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 587 lần
official dutieslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 463 lần
official websitelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần
official capacitylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 325 lần
official languagelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 673 lần
official languageslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 287 lần
official reportslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 242 lần
official residencelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần
elected officiallogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 208 lần
local officiallogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 282 lần
Đối chiếu cách dùng của “official”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.