Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: officer

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “officer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “officer”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
commanding officerlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.402 lần
police officerlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.374 lần
naval officerlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.461 lần
commissioned officerlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.919 lần
superior officerlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.895 lần
staff officerlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.610 lần
british officerlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.907 lần
young officerlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.771 lần
french officerlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.892 lần
executive officerlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.029 lần
officer in commandlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.491 lần
chief officerlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.536 lần

Đối chiếu cách dùng của “officer”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.