Cụm từ đi cùng với: ocean
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ocean”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “ocean”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppacific oceanlogDice 10.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.419 lần
atlantic oceanlogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.740 lần
indian oceanlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.694 lần
mid oceanlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 628 lần
arctic oceanlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 454 lần
ocean currentslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 236 lần
southern oceanlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 326 lần
boundless oceanlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 169 lần
across the oceanlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 744 lần
inter oceanlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 156 lần
ocean wavelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 242 lần
wide oceanlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 426 lần
Đối chiếu cách dùng của “ocean”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.