E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: occupy

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “occupy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “occupy”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
surfaces occupylogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.733 lần
occupy identicallogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.733 lần
fully occupylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.107 lần
pre occupylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 558 lần
busily occupylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 422 lần
formerly occupylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 433 lần
occupy the centrelogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 368 lần
wholly occupylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 311 lần
chiefly occupylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 277 lần
usually occupylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 387 lần
entirely occupylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 392 lần

Đối chiếu cách dùng của “occupy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.