Cụm từ đi cùng với: occasion
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “occasion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “occasion”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépformer occasionlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.004 lần
present occasionlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.529 lần
rare occasionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.089 lần
several occasionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.039 lần
previous occasionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 999 lần
ordinary occasionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 718 lần
special occasionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 727 lần
memorable occasionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 491 lần
particular occasionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 758 lần
occasion requiredlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 614 lần
festive occasionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 403 lần
similar occasionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 574 lần
Đối chiếu cách dùng của “occasion”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.