E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: oblique

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “oblique”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “oblique”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
oblique summitslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
oblique rayslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
summits obliquelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
oblique sunrayslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
oblique illuminationlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
anterior obliquelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “oblique”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.