Cụm từ đi cùng với: obey
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “obey”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “obey”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépobey orderslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.809 lần
obey the summonslogDice 8.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 959 lần
promptly obeylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 417 lần
refused to obeylogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 574 lần
obey the orderslogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 601 lần
hastened to obeylogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 393 lần
instantly obeylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 451 lần
implicitly obeylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
obey the commandslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 261 lần
refuse to obeylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 308 lần
obey the commandlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 464 lần
bound to obeylogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 441 lần
Đối chiếu cách dùng của “obey”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.