Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: nutrition

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “nutrition”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “nutrition”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
parenteral nutritionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
clinical nutritionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
aliment of nutritionlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần
faulty nutritionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
adequate nutritionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “nutrition”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.