Cụm từ đi cùng với: nursery
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “nursery”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “nursery”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépnursery governesslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 353 lần
nursery rhymeslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 190 lần
nursery rhymelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 178 lần
nursery maidslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần
nursery maidlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 304 lần
nursery taleslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
Đối chiếu cách dùng của “nursery”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.