Cụm từ đi cùng với: nose
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “nose”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “nose”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépaquiline noselogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 858 lần
hooked noselogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 654 lần
snub noselogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 599 lần
nose to rearlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 682 lần
flat noselogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 524 lần
red noselogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.253 lần
roman noselogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 443 lần
hook noselogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 318 lần
pug noselogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 233 lần
sharp noselogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 447 lần
bloody noselogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 231 lần
straight noselogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 451 lần
Đối chiếu cách dùng của “nose”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.