Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: northern

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “northern”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “northern”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
northern hemispherelogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 847 lần
northern irelandlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 977 lần
northern extremitylogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 434 lần
northern territorylogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 485 lần
northern virginialogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 495 lần
northern provinceslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 374 lần
northern pacificlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 346 lần
northern europelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 562 lần
northern latitudeslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần
northern italylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 418 lần
northern lightslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 440 lần
northern regionslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 356 lần

Đối chiếu cách dùng của “northern”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.