Cụm từ đi cùng với: normal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “normal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “normal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéporiented normallogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 618 lần
normal distributionlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 668 lần
unit normallogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 465 lần
gaussian normallogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 230 lần
normal conditionlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 606 lần
normal vectorlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
normal vectorslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
normal subgrouplogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
normal conditionslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 199 lần
line normallogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 566 lần
normal functioninglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
normal distributionslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
Đối chiếu cách dùng của “normal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.