Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: noisily

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “noisily”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “noisily”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
clattered noisilylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
rattled noisilylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
tramped noisilylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
trooped noisilylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “noisily”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.