E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: noble

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “noble”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “noble”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
noble birthlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 967 lần
noble knightlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 941 lần
noble heartedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 817 lần
noble familieslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 759 lần
noble qualitieslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 599 lần
noble mindedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 562 lần
noble knightslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 551 lần
noble familylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.360 lần
noble animallogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 639 lần
noble lordlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.481 lần
noble lordslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 421 lần
noble deedslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 389 lần

Đối chiếu cách dùng của “noble”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.